cup
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This cup is clean.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
cup
Đang tải…
A small container with a handle, used for drinking.
Ví dụ
This cup is clean.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ