Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “He grabbed his coat and ran outside.”
Từ đồng nghĩa: seize, take quickly
Từ trái nghĩa: release
Ví dụ: “Please take your coat with you.”
Từ đồng nghĩa: grab, carry
Từ trái nghĩa: leave, give
Ví dụ: “Can you catch the ball?”
Từ đồng nghĩa: grab
Từ trái nghĩa: miss
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.