catch
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Can you catch the ball?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
catch
Đang tải…
To take hold of something moving through the air.
Ví dụ
Can you catch the ball?
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ