Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “I greatly appreciate your help.”
Từ đồng nghĩa: very
Từ trái nghĩa: slightly
Ví dụ: “The speech profoundly affected the audience.”
Từ đồng nghĩa: deeply, greatly
Từ trái nghĩa: slightly, superficially
Ví dụ: “Sales improved only marginally.”
Từ đồng nghĩa: slightly, barely
Từ trái nghĩa: substantially, greatly
Ví dụ: “The project has grown enormously in the past year.”
Từ đồng nghĩa: greatly, massively
Từ trái nghĩa: slightly, barely
Danh từ
Ví dụ: “The singer became an idol for many teenagers.”
Từ đồng nghĩa: hero, role model
Từ trái nghĩa: critic
Động từ
Ví dụ: “The news shocked everyone.”
Từ đồng nghĩa: astonish
Từ trái nghĩa: calm
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.