Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “It was a gross misunderstanding.”
Từ đồng nghĩa: serious
Từ trái nghĩa: minor
Ví dụ: “He has an eccentric style.”
Từ đồng nghĩa: unusual, strange
Từ trái nghĩa: ordinary
Ví dụ: “It was such an engrossing novel that I forgot the time.”
Từ đồng nghĩa: absorbing, captivating
Từ trái nghĩa: boring, dull
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.