Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The dog growled menacingly.”
Từ đồng nghĩa: threateningly, ominously
Từ trái nghĩa: harmlessly, gently
Tính từ
Ví dụ: “She is a formidable opponent in debate.”
Từ đồng nghĩa: powerful, intimidating
Từ trái nghĩa: weak, harmless
Ví dụ: “A small mistake can be fatal in this job.”
Từ đồng nghĩa: deadly
Từ trái nghĩa: harmless
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.