fatal
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“A small mistake can be fatal in this job.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fatal
Đang tải…
Bringing death.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
A small mistake can be fatal in this job.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ