menacingly
advC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The dog growled menacingly.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
menacingly
Đang tải…
Ví dụ
The dog growled menacingly.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ