Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I hate waking up early on Sundays.”
Từ đồng nghĩa: dislike strongly
Từ trái nghĩa: love
Tính từ
Ví dụ: “Racism is abhorrent.”
Từ đồng nghĩa: disgusting, hateful
Từ trái nghĩa: admirable
Ví dụ: “I abhor violence.”
Từ đồng nghĩa: hate, detest
Ví dụ: “His detestable behavior shocked the staff.”
Từ đồng nghĩa: hateful, abhorrent
Từ trái nghĩa: admirable, pleasant
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.