abhor
verbC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I abhor violence.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
abhor
Đang tải…
Find repugnant.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
I abhor violence.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ