Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The horse ran across the field.”
Từ đồng nghĩa: stallion
Từ trái nghĩa:
Động từ
Ví dụ: “The horse bolted across the field.”
Từ đồng nghĩa: run suddenly, metal pin
Từ trái nghĩa: stop
Ví dụ: “The horses were eating hay.”
Từ đồng nghĩa: dried grass
Từ trái nghĩa: fresh grass
Ví dụ: “The mule carried supplies up the mountain.”
Từ đồng nghĩa: pack animal
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.