bolt
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The horse bolted across the field.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bolt
Đang tải…
Ví dụ
The horse bolted across the field.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ