hay
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The horses were eating hay.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hay
Chạm và nói
Grass mowed and cured for use as fodder.
Ví dụ
The horses were eating hay.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ