Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Young artists emulate their teachers.”
Từ đồng nghĩa: imitate, copy
Từ trái nghĩa: ignore
Ví dụ: “It is illegal to impersonate a police officer.”
Từ đồng nghĩa: imitate, pose as
Từ trái nghĩa: reveal identity, be oneself
Ví dụ: “He mimicked her accent as a joke.”
Từ đồng nghĩa: imitate
Từ trái nghĩa: original
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay