emulate
verbC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Young artists emulate their teachers.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
emulate
Đang tải…
Ví dụ
Young artists emulate their teachers.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ