Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The company showed signs of incipient growth.”
Từ đồng nghĩa: emerging, early
Từ trái nghĩa: developed
Trạng từ
Ví dụ: “She can infallibly spot a fake.”
Từ đồng nghĩa: perfectly, unfailingly
Từ trái nghĩa: mistakenly, imperfectly
Ví dụ: “Her manners were impeccable.”
Từ đồng nghĩa: faultless, perfect
Từ trái nghĩa: flawed, imperfect
Ví dụ: “This is the ideal place for a picnic.”
Từ đồng nghĩa: perfect
Từ trái nghĩa: imperfect
Ví dụ: “The film is artistically ambitious, even if imperfect.”
Từ đồng nghĩa: creatively
Từ trái nghĩa: plainly
/ɪnˈkoʊət/
Ví dụ: “The idea was still inchoate.”
Từ đồng nghĩa: incipient, early
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.