inchoate
ɪnˈkoʊət
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The idea was still inchoate.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
inchoate
Đang tải…
Only partly in existence; imperfectly formed.
Ví dụ
The idea was still inchoate.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ