infallibly
advC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She can infallibly spot a fake.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
infallibly
Đang tải…
Ví dụ
She can infallibly spot a fake.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ