Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Are you implying that I lied?”
Từ đồng nghĩa: suggest
Từ trái nghĩa: state
Ví dụ: “The word can connote danger.”
Từ đồng nghĩa: suggest, imply
Từ trái nghĩa: denote
Trạng từ
Ví dụ: “The puzzle was fiendishly difficult.”
Từ đồng nghĩa: extremely, devilishly
Từ trái nghĩa: easily, simply
Tính từ
Ví dụ: “Their negligence was simply inexcusable.”
Từ đồng nghĩa: unforgivable, intolerable
Từ trái nghĩa: forgivable, acceptable
Ví dụ: “It was not a major issue, just a mere detail.”
Từ đồng nghĩa: only, simply
Từ trái nghĩa: significant
Ví dụ: “I simply don’t know.”
Từ đồng nghĩa: just
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay