inexcusable
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Their negligence was simply inexcusable.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
inexcusable
Đang tải…
Ví dụ
Their negligence was simply inexcusable.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ