fiendishly
advC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The puzzle was fiendishly difficult.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fiendishly
Đang tải…
Ví dụ
The puzzle was fiendishly difficult.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ