Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The accident caused emotional trauma.”
Từ đồng nghĩa: shock, injury
Từ trái nghĩa: healing
Ví dụ: “There was an accident on the street.”
Từ đồng nghĩa: crash, incident
Từ trái nghĩa: safety
Động từ
Ví dụ: “He went to the countryside to recuperate.”
Từ đồng nghĩa: recover, heal
Từ trái nghĩa: decline, worsen
Trạng từ
Ví dụ: “The details were gruesomely vivid.”
Từ đồng nghĩa: horribly, ghastly
Từ trái nghĩa: pleasantly, gently
Tính từ
Ví dụ: “The accident was a traumatic experience.”
Từ đồng nghĩa: disturbing, shocking
Từ trái nghĩa: comforting, healing
Ví dụ: “The patient remained in a coma for two days.”
Từ đồng nghĩa: deep unconscious state
Từ trái nghĩa: consciousness
Ví dụ: “My throat feels sore this morning.”
Từ đồng nghĩa: painful, tender
Từ trái nghĩa: healthy
Ví dụ: “Be careful not to hurt your back.”
Từ đồng nghĩa: injure, harm
Từ trái nghĩa: heal
Ví dụ: “Full recuperation may take months, not weeks.”
Từ đồng nghĩa: recovery
Từ trái nghĩa: decline
Ví dụ: “The bank investigated the fraud case.”
Từ đồng nghĩa: scam
Từ trái nghĩa: honesty
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.