accident
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“There was an accident on the street.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
accident
Đang tải…
Ví dụ
There was an accident on the street.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ