Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The inspector checked the building.”
Từ đồng nghĩa: examiner, checker
Từ trái nghĩa: worker
Ví dụ: “The decision is under public scrutiny.”
Từ đồng nghĩa: inspection, careful examination
Từ trái nghĩa: neglect
Ví dụ: “The company had an audit.”
Từ đồng nghĩa: inspection, review
Ví dụ: “The superintendent inspected the building.”
Từ đồng nghĩa: supervisor, manager
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.