Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The thief stole a bag.”
Từ đồng nghĩa: robber, criminal
Từ trái nghĩa: guard
Tính từ
Ví dụ: “His deliberate silence made everyone uncomfortable.”
Từ đồng nghĩa: intentional, calculated
Từ trái nghĩa: accidental, impulsive
Trạng từ
Ví dụ: “The animal attacked viciously.”
Từ đồng nghĩa: cruelly, ferociously
Từ trái nghĩa: gently, kindly
Ví dụ: “The interview was revealing and emotional.”
Từ đồng nghĩa: informative, exposing
Từ trái nghĩa: concealing, secretive
Động từ
Ví dụ: “Stress can cause headaches.”
Từ đồng nghĩa: reason, make happen
Từ trái nghĩa: prevent
Ví dụ: “The rumor had been spread maliciously.”
Từ đồng nghĩa: spitefully, malevolently
Từ trái nghĩa: kindly, benevolently
Ví dụ: “The bank investigated the fraud case.”
Từ đồng nghĩa: scam
Từ trái nghĩa: honesty
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.