deliberate
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“His deliberate silence made everyone uncomfortable.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
deliberate
Đang tải…
Ví dụ
His deliberate silence made everyone uncomfortable.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ