viciously
advC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The animal attacked viciously.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
viciously
Đang tải…
With cruelty, aggression, or an intention to cause harm.
Ví dụ
The animal attacked viciously.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ