Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The telephone was an important invention.”
Từ đồng nghĩa: creation, innovation
Từ trái nghĩa: copy
Ví dụ: “The memoir contains clear signs of fabulation.”
Từ đồng nghĩa: invention, fabrication
Từ trái nghĩa: fact, accuracy
Ví dụ: “Innovation drives economic growth.”
Từ đồng nghĩa: invention, new idea
Từ trái nghĩa: tradition, stagnation
Ví dụ: “The story turned out to be a complete fabrication.”
Từ đồng nghĩa: invention, falsehood
Từ trái nghĩa: truth, fact
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay