invention
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The telephone was an important invention.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
invention
Đang tải…
Ví dụ
The telephone was an important invention.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ