Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Children frolic in the park.”
Từ đồng nghĩa: play, jump around
Từ trái nghĩa: mourn
Danh từ
Ví dụ: “The children jumped on the trampoline all afternoon.”
Từ đồng nghĩa: springy jumping surface
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “He learned to dive into the pool safely.”
Từ đồng nghĩa: jump into water
Từ trái nghĩa: surface
Ví dụ: “The rabbit began to hop across the field.”
Từ đồng nghĩa: jump lightly
Từ trái nghĩa: stand still
Giới từ
Ví dụ: “The cat jumped onto the table.”
Từ đồng nghĩa: on top of
Từ trái nghĩa: off
Ví dụ: “The cat made a quick leap onto the wall.”
Từ đồng nghĩa: jump, bound
Từ trái nghĩa: stay still
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.