hop
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The rabbit began to hop across the field.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hop
Đang tải…
Jump across.
Ví dụ
The rabbit began to hop across the field.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ