onto
prepB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The cat jumped onto the table.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
onto
Đang tải…
Moving to a position on a surface or object.
Ví dụ
The cat jumped onto the table.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ