Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “Kindly wait here.”
Từ đồng nghĩa: politely
Từ trái nghĩa: rudely
Ví dụ: “He spoke venomously about his rivals.”
Từ đồng nghĩa: maliciously, bitterly
Từ trái nghĩa: kindly, warmly
Ví dụ: “The animal attacked viciously.”
Từ đồng nghĩa: cruelly, ferociously
Từ trái nghĩa: gently, kindly
Ví dụ: “The rumor had been spread maliciously.”
Từ đồng nghĩa: spitefully, malevolently
Từ trái nghĩa: kindly, benevolently
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.