Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Add another layer of paint.”
Từ đồng nghĩa: level
Ví dụ: “Cut the onion.”
Từ đồng nghĩa: vegetable
Từ trái nghĩa: fruit
Ví dụ: “I like to play chess.”
Từ đồng nghĩa: board game
Từ trái nghĩa: football
Ví dụ: “The player faced suspension after the incident.”
Từ đồng nghĩa: pause, temporary ban
Từ trái nghĩa: continuation, reinstatement
Ví dụ: “These plants grow well in rich soil.”
Từ đồng nghĩa: earth, ground
Từ trái nghĩa: air
Ví dụ: “Some weather balloons reach the stratosphere.”
Từ đồng nghĩa: upper atmosphere
Tính từ
Ví dụ: “The old room was dusty.”
Từ trái nghĩa: clean
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.