suspension
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The player faced suspension after the incident.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
suspension
Đang tải…
Ví dụ
The player faced suspension after the incident.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ