Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Learning English takes time.”
Từ đồng nghĩa: study, education
Từ trái nghĩa: forgetting
Động từ
Ví dụ: “Noise can hinder learning.”
Từ đồng nghĩa: block, impede
Từ trái nghĩa: assist
Danh từ
Ví dụ: “Education is important.”
Từ đồng nghĩa: learning, schooling
Từ trái nghĩa: ignorance
Ví dụ: “Here is a useful tip for learning faster.”
Từ đồng nghĩa: hint, suggestion
Từ trái nghĩa: mistake
Ví dụ: “I study English every evening.”
Từ đồng nghĩa: learn
Từ trái nghĩa: ignore
/ˈtʃælɪndʒ/
Ví dụ: “Learning a new language is a challenge.”
Từ đồng nghĩa: dispute, gainsay, take exception
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay