study
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I study English every evening.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
study
Đang tải…
To spend time learning about a subject.
Ví dụ
I study English every evening.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ