challenge
ˈtʃælɪndʒ
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Learning a new language is a challenge.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
challenge
Đang tải…
Ví dụ
Learning a new language is a challenge.
Xem từ đồng nghĩa (3)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ