Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Add lemon to the tea.”
Từ đồng nghĩa: citrus fruit
Từ trái nghĩa: sugar
Ví dụ: “Lemon juice is acidic.”
Từ đồng nghĩa: sour, chemical acid
Từ trái nghĩa: alkaline, sweet
Tính từ
Ví dụ: “The banana is yellow.”
Từ đồng nghĩa: golden
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay