yellow
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The banana is yellow.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
yellow
Đang tải…
Having the color of a lemon or the sun.
Ví dụ
The banana is yellow.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ