lemon
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Add lemon to the tea.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
lemon
Đang tải…
A yellow, sour fruit.
Ví dụ
Add lemon to the tea.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ