Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This device is new.”
Từ đồng nghĩa: machine, gadget
Từ trái nghĩa: manual tool
Ví dụ: “Press the button.”
Từ đồng nghĩa: switch, key
Từ trái nghĩa: hole
Ví dụ: “I use a computer at school.”
Ví dụ: “The machine works with great precision.”
Từ đồng nghĩa: accuracy, exactness
Từ trái nghĩa: inaccuracy, roughness
Trạng từ
Ví dụ: “The machines operated ceaselessly throughout the night.”
Từ đồng nghĩa: constantly, endlessly
Từ trái nghĩa: occasionally, intermittently
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay