precision
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The machine works with great precision.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
precision
Đang tải…
Ví dụ
The machine works with great precision.
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ