Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The email contained malicious software.”
Từ đồng nghĩa: harmful, evil
Từ trái nghĩa: benign
Trạng từ
Ví dụ: “The rumor had been spread maliciously.”
Từ đồng nghĩa: spitefully, malevolently
Từ trái nghĩa: kindly, benevolently
Ví dụ: “He spoke venomously about his rivals.”
Từ đồng nghĩa: maliciously, bitterly
Từ trái nghĩa: kindly, warmly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay