malicious
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The email contained malicious software.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
malicious
Đang tải…
Ví dụ
The email contained malicious software.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ