Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Wait one minute.”
Từ đồng nghĩa: 60 seconds
Động từ
Ví dụ: “I dozed on the sofa for ten minutes.”
Từ đồng nghĩa: nap, sleep lightly
Từ trái nghĩa: wake up
Ví dụ: “A tiny crack appeared in the glass.”
Từ đồng nghĩa: very small, minute
Từ trái nghĩa: huge, large
Ví dụ: “Stir the soup gently for five minutes.”
Từ đồng nghĩa: mix, move around
Từ trái nghĩa: leave still
Danh từ
Ví dụ: “The movie will start in five minutes.”
Từ đồng nghĩa: begin
Từ trái nghĩa: end
Ví dụ: “The deal collapsed when the intermediary changed terms at the last minute.”
Từ đồng nghĩa: middleman
Từ trái nghĩa: principal
Trạng từ
Ví dụ: “They spontaneously changed the plan at the last minute.”
Từ đồng nghĩa: impulsively
Từ trái nghĩa: deliberately
Từ hạn định
Ví dụ: “Stay here for at least ten minutes.”
Từ đồng nghĩa: at minimum
Từ trái nghĩa: most
Ví dụ: “This is my second try.”
Từ đồng nghĩa: 2nd
Từ trái nghĩa: first
Ví dụ: “It is five o'clock.”
Từ đồng nghĩa: hour
Từ trái nghĩa: minute
/taɪm/
Ví dụ: “What time is it?”
Từ đồng nghĩa: clip, meter, clock
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.