start
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The movie will start in five minutes.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
start
Đang tải…
To begin doing something.
Ví dụ
The movie will start in five minutes.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ