Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He can be moody under stress.”
Từ đồng nghĩa: temperamental
Từ trái nghĩa: stable
Ví dụ: “The lighting gave the restaurant an atmospheric feel.”
Từ đồng nghĩa: evocative, moody
Từ trái nghĩa: bland, plain
Ví dụ: “He is known for being temperamental.”
Từ đồng nghĩa: moody
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.