moody
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He can be moody under stress.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
moody
Đang tải…
Subject to sharply varying moods.
Ví dụ
He can be moody under stress.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ