temperamental
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He is known for being temperamental.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
temperamental
Đang tải…
Subject to sharply varying moods.
Ví dụ
He is known for being temperamental.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ